chín rữa
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái chín quá mức, bị nhũn, mềm và có dấu hiệu hư hỏng: "chín rữa" mô tả tình trạng trái cây hoặc thực phẩm đã chín đến mức không còn tươi ngon, thường bị mềm nhũn, chảy nước, hoặc có mùi lạ do quá trình phân hủy tự nhiên.
- Hình ảnh ẩn dụ cho sự suy tàn, mục nát: Trong văn chương hoặc đời sống, "chín rữa" có thể ám chỉ sự xuống cấp, hư hỏng về mặt đạo đức, tinh thần hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (trái cây, thực phẩm):
- Trái xoài rơi xuống đất, để lâu ngày đã chín rữa. (Trái xoài chín quá mức, bị nhũn và hư hỏng.)
- Đừng ăn quả này vì nó đã chín rữa, có mùi chua. (Không nên ăn vì quả đã hỏng do chín quá lâu.)
- Nghĩa bóng (ẩn dụ):
- Xã hội phong kiến cuối thời đã chín rữa, mục nát từ gốc. (Xã hội suy tàn, đạo đức hư hỏng nặng nề.)
- Tình bạn của họ dần chín rữa vì những mâu thuẫn không giải quyết. (Mối quan hệ trở nên tồi tệ, không còn giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chín rữa" trong nông nghiệp: Chỉ tình trạng trái cây bị hỏng do để quá lâu sau khi chín, thường dẫn đến lãng phí.
- Vụ mùa thất thu vì nhiều trái chín rữa trên cây do mưa kéo dài. (Nông sản bị hư hỏng vì chín quá mức.)
- "chín rữa" trong văn học: Dùng để chỉ sự suy đồi, mục nát của một tổ chức hoặc hệ thống.
- Bộ máy quan liêu chín rữa khiến dân chúng oán thán. (Hệ thống hành chính thối nát, kém hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Chín nẫu (tính từ): chín quá mức, mềm nhũn, thường dùng cho trái cây như mít, sầu riêng.
- Mít chín nẫu có mùi thơm nồng nhưng dễ hỏng. (Mít chín mềm quá mức.)
- Mục rữa (tính từ): hư hỏng, phân hủy hoàn toàn, thường dùng cho gỗ hoặc vật liệu hữu cơ.
- Cây cầu gỗ đã mục rữa sau nhiều năm không sửa chữa. (Gỗ bị phân hủy nặng.)
- Thối rữa (tính từ): hư hỏng, có mùi hôi do vi khuẩn phân hủy.
- Rác thải để lâu ngày bị thối rữa, gây ô nhiễm. (Rác hư hỏng, bốc mùi.)
Từ đồng nghĩa
- Chín quá: chín vượt mức bình thường, gần hỏng.
- Hư hỏng: không còn dùng được, bị tổn hại.
- Nhũn: mềm đến mức mất hình dạng ban đầu.
Thành ngữ liên quan
- Chín rữa như chuối: so sánh với chuối chín quá, rất mềm và dễ hỏng.
- Trái đu đủ này chín rữa như chuối, không ăn được nữa. (Trái cây chín quá mức, mềm nhũn.)
- Để chín rữa: chủ động bỏ mặc cho hư hỏng.
- Anh ta để mối quan hệ chín rữa thay vì cứu vãn. (Không quan tâm, để tình huống xấu đi.)